|
|
|
Kyrgyzstan Mã gọi điện thoại
Mã quốc gias +996
| Thành phố Codes | |
| Bishkek | 312 |
| Osh | 322 |
| Mã điện thoại di động | |
| Bitel GSM 900.502 | |
| Katel | 517 |
|
|
|
Kyrgyzstan Mã gọi điện thoại
| Thành phố Codes | |
| Bishkek | 312 |
| Osh | 322 |
| Mã điện thoại di động | |
| Bitel GSM 900.502 | |
| Katel | 517 |